ký hiệu
Tổng cộng 224 cáiDanh sách emoji
📳
chế độ rung
📴
tắt điện thoại di động
♀️
ký hiệu nữ
♂️
ký hiệu nam
⚧️
biểu tượng chuyển giới
✖️
dấu nhân
➕️
cộng
➖️
trừ
➗️
dấu chia
🟰
dấu bằng đậm
♾️
vô cực
‼️
hai dấu chấm than
⁉️
dấu chấm than và dấu chấm hỏi
❓️
dấu chấm hỏi
❔️
dấu chấm hỏi màu trắng
❕️
dấu chấm than màu trắng
❗️
dấu chấm than đỏ
〰️
dấu gạch ngang lượn sóng
💱
đổi tiền
💲
ký hiệu đô la đậm
⚕️
biểu tượng y tế
♻️
biểu tượng tái chế
⚜️
hoa diên vĩ
🔱
biểu tượng đinh ba
📛
thẻ tên
🔰
ký hiệu của Nhật cho người mới bắt đầu
⭕️
vòng tròn lớn đậm
✅️
dấu chọn đậm màu trắng
☑️
hộp kiểm có dấu chọn
✔️
dấu chọn
❌️
dấu gạch chéo
❎️
nút dấu gạch chéo
➰️
vòng lặp
➿️
vòng lặp đôi
〽️
ký hiệu thay đổi luân phiên
✳️
dấu hoa thị tám cánh
✴️
ngôi sao tám cánh
❇️
lấp lánh
©️
bản quyền
®️
đã đăng ký
™️
nhãn hiệu
bắn tung tóe
#️⃣
mũ phím: #
*️⃣
mũ phím: *
0️⃣
mũ phím: 0
1️⃣
mũ phím: 1
2️⃣
mũ phím: 2
3️⃣
mũ phím: 3
4️⃣
mũ phím: 4
5️⃣
mũ phím: 5
6️⃣
mũ phím: 6
7️⃣
mũ phím: 7
8️⃣
mũ phím: 8
9️⃣
mũ phím: 9
🔟
mũ phím: 10
🔠
nhập chữ hoa la tinh
🔡
nhập chữ thường la tinh
🔢
nhập số
🔣
nhập biểu tượng
🔤
nhập chữ cái la tinh
🅰️
nút A (nhóm máu)
🆎
nút AB (nhóm máu)
🅱️
nút B (nhóm máu)
🆑
nút CL
🆒
nút COOL
🆓
nút FREE
ℹ️
thông tin
🆔
nút ID
Ⓜ️
chữ M trong vòng tròn
🆕
nút NEW
🆖
nút NG
🅾️
nút O (nhóm máu)
🆗
nút OK
🅿️
nút P
🆘
nút SOS
🆙
nút UP!
🆚
nút VS
🈁
nút Tiếng Nhật “tại đây”
🈂️
nút Tiếng Nhật “phí dịch vụ”
🈷️
nút Tiếng Nhật “số tiền hàng tháng”
🈶
nút Tiếng Nhật “không miễn phí”
🈯️
nút Tiếng Nhật “đặt trước”
🉐
nút Tiếng Nhật “mặc cả”
🈹
nút Tiếng Nhật “giảm giá”
🈚️
nút Tiếng Nhật “miễn phí”
🈲
nút Tiếng Nhật “bị cấm”
🉑
nút Tiếng Nhật “có thể chấp nhận”
🈸
nút Tiếng Nhật “đơn xin”
🈴
nút Tiếng Nhật “vượt cấp”
🈳
nút Tiếng Nhật “còn trống”
㊗️
nút Tiếng Nhật “chúc mừng”
㊙️
nút Tiếng Nhật “bí mật”
🈺
nút Tiếng Nhật “mở cửa kinh doanh”
🈵
nút "hết phòng" bằng tiếng Nhật
🔴
hình tròn màu đỏ
🟠
hình tròn màu cam
Nguồn dữ liệu
Dữ liệu danh mục dựa trên Unicode Emoji Ordering.