du lịch & địa điểm

Tổng cộng 218 cái

Danh sách emoji

🏍️ xe máy 🛵 xe tay ga 🦽 xe lăn tay 🦼 xe lăn tự động 🛺 xe lam 🚲️ xe đạp 🛴 xe hẩy 🛹 ván trượt 🛼 giày trượt patin 🚏 điểm dừng xe buýt 🛣️ đường cao tốc 🛤️ đường ray 🛢️ thùng dầu ⛽️ bơm nhiên liệu 🛞 bánh xe 🚨 đèn xe cảnh sát 🚥 đèn giao thông ngang 🚦 đèn giao thông dọc 🛑 ký hiệu dừng 🚧 công trường ⚓️ mỏ neo 🛟 phao cứu sinh ⛵️ thuyền buồm 🛶 xuồng 🚤 xuồng cao tốc 🛳️ tàu chở khách ⛴️ phà 🛥️ thuyền máy 🚢 tàu thủy ✈️ máy bay 🛩️ máy bay nhỏ 🛫 máy bay khởi hành 🛬 máy bay đến nơi 🪂 💺 cái ghế 🚁 máy bay trực thăng 🚟 đường sắt trên cao 🚠 cáp treo trên núi 🚡 cáp treo 🛰️ vệ tinh 🚀 tên lửa 🛸 đĩa bay 🛎️ chuông gọi phục vụ 🧳 hành lý ⌛️ đồng hồ cát đã chảy hết ⏳️ đồng hồ cát đang chảy ⌚️ đồng hồ đeo tay ⏰️ đồng hồ báo thức ⏱️ đồng hồ bấm giờ ⏲️ đồng hồ hẹn giờ 🕰️ đồng hồ để bàn 🕛️ mười hai giờ 🕧️ mười hai giờ ba mươi phút 🕐️ một giờ 🕜️ một giờ ba mươi phút 🕑️ hai giờ 🕝️ hai giờ ba mươi phút 🕒️ ba giờ 🕞️ ba giờ ba mươi phút 🕓️ bốn giờ 🕟️ bốn giờ ba mươi phút 🕔️ năm giờ 🕠️ năm giờ ba mươi phút 🕕️ sáu giờ 🕡️ sáu giờ ba mươi phút 🕖️ bảy giờ 🕢️ bảy giờ ba mươi phút 🕗️ tám giờ 🕣️ tám giờ ba mươi phút 🕘️ chín giờ 🕤️ chín giờ ba mươi phút 🕙️ mười giờ 🕥️ mười giờ ba mươi phút 🕚️ mười một giờ 🕦️ mười một giờ ba mươi phút 🌑 trăng non 🌒 trăng lưỡi liềm đầu tháng 🌓 trăng thượng huyền 🌔 trăng khuyết 🌕️ trăng tròn 🌖 trăng khuyết cuối tháng 🌗 trăng hạ huyền 🌘 trăng lưỡi liềm cuối tháng 🌙 trăng lưỡi liềm 🌚 mặt trăng non 🌛 trăng thượng huyền hình mặt người 🌜️ trăng hạ huyền hình mặt người 🌡️ nhiệt kế ☀️ mặt trời 🌝 khuôn mặt trăng tròn 🌞 mặt trời có hình mặt người 🪐 hành tinh có vành đai bao quanh ⭐️ ngôi sao 🌟 ngôi sao lấp lánh 🌠 sao băng 🌌 dải ngân hà
Nguồn dữ liệu

Dữ liệu danh mục dựa trên Unicode Emoji Ordering.