người & cơ thể

Tổng cộng 386 cái

Danh sách emoji

👋 vẫy tay 🤚 mu bàn tay giơ lên 🖐️ tay xòe ngón giơ lên ✋️ bàn tay giơ lên 🖖 tay thần lửa 🫱 bàn tay hướng sang bên phải 🫲 bàn tay hướng sang bên trái 🫳 bàn tay có lòng bàn tay hướng xuống 🫴 bàn tay có lòng bàn tay hướng lên 🫷 bàn tay đẩy sang trái 🫸 bàn tay đẩy sang phải 👌 bàn tay làm dấu OK 🤌 ngón tay khum lại 🤏 tay chụm ✌️ tay chiến thắng 🤞 hai ngón tay bắt chéo 🫰 bàn tay với ngón trỏ và ngón cái bắt chéo 🤟 cử chỉ yêu nhau 🤘 ký hiệu cặp sừng 🤙 bàn tay gọi cho tôi 👈️ ngón trỏ trái chỉ sang trái 👉️ ngón trỏ trái chỉ sang phải 👆️ ngón trỏ trái chỉ lên 🖕 ngón giữa 👇️ ngón trỏ trái chỉ xuống ☝️ ngón trỏ chỉ lên trên 🫵 ngón trỏ chỉ vào người xem 👍️ dấu ra hiệu đồng ý 👎️ dấu ra hiệu từ chối ✊️ nắm đấm giơ lên 👊 nắm đấm 🤛 nắm đấm hướng phía trái 🤜 nắm đấm hướng sang phải 👏 vỗ tay 🙌 hai bàn tay giơ lên 🫶 hai bàn tay tạo hình trái tim 👐 hai bàn tay đang xòe 🤲 hai bàn tay chạm vào nhau 🤝 bắt tay 🙏 chắp tay ✍️ bàn tay đang viết 💅 sơn móng tay 🤳 tự sướng 💪 bắp tay gập lại 🦾 cánh tay giả 🦿 chân giả 🦵 Chân 🦶 bàn chân 👂️ tai 🦻 tai đeo thiết bị trợ thính 👃 mũi 🧠 não 🫀 cơ quan tim 🫁 phổi 🦷 răng 🦴 xương 👀 đôi mắt 👁️ mắt 👅 lưỡi 👄 miệng 🫦 cắn môi 👶 trẻ con 🧒 trẻ em 👦 con trai 👧 con gái 🧑 người 👱 người tóc vàng hoe 👨 đàn ông 🧔 người có râu 🧔‍♂️ người đàn ông có râu 🧔‍♀️ người phụ nữ có râu 👨‍🦰 đàn ông: tóc đỏ 👨‍🦱 đàn ông: tóc xoăn 👨‍🦳 đàn ông: tóc trắng 👨‍🦲 đàn ông: hói 👩 phụ nữ 👩‍🦰 phụ nữ: tóc đỏ 🧑‍🦰 người: tóc đỏ 👩‍🦱 phụ nữ: tóc xoăn 🧑‍🦱 người: tóc xoăn 👩‍🦳 phụ nữ: tóc trắng 🧑‍🦳 người: tóc trắng 👩‍🦲 phụ nữ: hói 🧑‍🦲 người: hói 👱‍♀️ người phụ nữ tóc vàng hoe 👱‍♂️ người đàn ông tóc vàng hoe 🧓 người lớn tuổi 👴 cụ ông 👵 cụ bà 🙍 người đang cau mày 🙍‍♂️ người đàn ông cau mày 🙍‍♀️ người phụ nữ cau mày 🙎 người đang bĩu môi 🙎‍♂️ người đàn ông bĩu môi 🙎‍♀️ người phụ nữ bĩu môi 🙅 người ra hiệu phản đối
Nguồn dữ liệu

Dữ liệu danh mục dựa trên Unicode Emoji Ordering.