vai trò & nghề nghiệp
Tổng cộng 82 cái
🧑⚕️
nhân viên y tế
👨⚕️
nhân viên y tế nam
👩⚕️
nhân viên y tế nữ
🧑🎓
sinh viên
👨🎓
sinh viên nam
👩🎓
sinh viên nữ
🧑🏫
giáo viên
👨🏫
giáo viên nam
👩🏫
giáo viên nữ
🧑⚖️
thẩm phán
👨⚖️
thẩm phán nam
👩⚖️
thẩm phán nữ
🧑🌾
nông dân
👨🌾
nông dân nam
👩🌾
nông dân nữ
🧑🍳
đầu bếp
👨🍳
đầu bếp nam
👩🍳
đầu bếp nữ
🧑🔧
thợ máy
👨🔧
thợ máy nam
👩🔧
thợ máy nữ
🧑🏭
công nhân nhà máy
👨🏭
công nhân nhà máy nam
👩🏭
công nhân nhà máy nữ
🧑💼
nhân viên văn phòng
👨💼
nhân viên văn phòng nam
👩💼
nhân viên văn phòng nữ
🧑🔬
nhà khoa học
👨🔬
nhà khoa học nam
👩🔬
nhà khoa học nữ
🧑💻
kỹ sư công nghệ
👨💻
kỹ sư công nghệ nam
👩💻
kỹ sư công nghệ nữ
🧑🎤
ca sĩ
👨🎤
nam ca sĩ
👩🎤
nữ ca sĩ
🧑🎨
họa sĩ
👨🎨
họa sĩ nam
👩🎨
họa sĩ nữ
🧑✈️
phi công
👨✈️
phi công nam
👩✈️
phi công nữ
🧑🚀
phi hành gia
👨🚀
phi hành gia nam
👩🚀
phi hành gia nữ
🧑🚒
lính cứu hỏa
👨🚒
lính cứu hỏa nam
👩🚒
lính cứu hỏa nữ
👮
cảnh sát
👮♂️
cảnh sát nam
👮♀️
cảnh sát nữ
🕵️
thám tử
🕵️♂️
thám tử nam
🕵️♀️
thám tử nữ
💂
bảo vệ
💂♂️
bảo vệ nam
💂♀️
bảo vệ nữ
🥷
ninja
👷
công nhân xây dựng
👷♂️
công nhân xây dựng nam
👷♀️
công nhân xây dựng nữ
🫅
người đội vương miện
🤴
hoàng tử
👸
công chúa
👳
người đội khăn xếp
👳♂️
người đàn ông đội khăn xếp
👳♀️
người phụ nữ đội khăn xếp
👲
người đàn ông đội mũ Trung Quốc
🧕
người phụ nữ quàng khăn trùm đầu
🤵
người mặc bộ vest
🤵♂️
người đàn ông mặc bộ vest
🤵♀️
người phụ nữ mặc bộ vest
👰
người đội khăn voan
👰♂️
người đàn ông đội khăn voan
👰♀️
người phụ nữ đội khăn voan
🤰
người phụ nữ có thai
🫃
người đàn ông mang bầu
🫄
người mang bầu
🤱
cho con bú
👩🍼
người phụ nữ cho con bú
👨🍼
người cho con bú
🧑🍼
người cho em bé bú
Nguồn dữ liệu
Dữ liệu danh mục dựa trên Unicode Emoji Ordering.